wORK AND CAREER

Edit Answers
TMIWOVCTGQLRNESBKDAU QQHGFWYVUFKTLXEGGDYZ GJESHZVXKVZELPUYJEEH PROFESSIONALIEHTIYRS JMUIKVVATRIPKRRIROOR ASWNQVISPXLZSILLZLBY EFMVEYSDLPKOJEZIZPTO QFZGIGBDTPLDZNNBBMQR NHFYDTOMEGIYYCOICEPG OBGIIQPTKLYNWEISDNWA ICURCPSZIBRIUDTNGUEN TQUALIFICATIONOONCII ASMDEKEEGCTMJZMPIAVZ CMAGELKNFPVEUBOSTRRE IQFXAMBITIOUSPREEEEN LWMWPZFPEWBZUXPREETG PJNNWOHLAQCGNZTNMRNI PDEADLINETCJHIKFENIS AOMIPIPROSALARYACACE YBIPQTMANAGELHHRMILR
1.
– đơn xin việc
2.
– cuộc phỏng vấn
3.
– lương
4.
– sự thăng chức
5.
– trách nhiệm
6.
– hạn chót
7.
– cuộc họp
8.
– sự nghiệp
9.
– kỹ năng
10.
– bằng cấp
11.
– ứng tuyển
12.
– quản lý
13.
– tổ chức, sắp xếp
14.
– từ chức
15.
– đàm phán, thương lượng
16.
– chuyên nghiệp
17.
– hiệu quả, năng suất cao
18.
– có kinh nghiệm
19.
– có tham vọng
20.
– thất nghiệp